Khoan khảo sát công trình là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị xây dựng, giúp đảm bảo an toàn, chính xác trong thiết kế và thi công các dự án xây dựng. Việc khảo sát địa chất kỹ lưỡng không chỉ giúp xác định điều kiện nền móng mà còn hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh sau này. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về khái niệm, vai trò, phương pháp, quy trình cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến khoan khảo sát công trình trong các giai đoạn khác nhau của dự án.
Khoan khảo sát công trình trong giai đoạn chuẩn bị xây dựng
Xây dựng một công trình mới đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, trong đó khoan khảo sát công trình đóng vai trò trung tâm. Giai đoạn này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về mặt kỹ thuật mà còn cung cấp nền tảng dữ liệu để đưa ra các quyết định đúng đắn về thiết kế và thi công phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.
Khoan khảo sát công trình là gì
Khoan khảo sát công trình là hoạt động lấy mẫu đất, đá và đo đạc các thông số liên quan đến địa chất tại hiện trường bằng các phương pháp khoan chuyên dụng. Quá trình này giúp xác định chính xác cấu trúc tầng đất, đặc tính cơ lý của đất đá cũng như các yếu tố môi trường như mực nước ngầm, độ dốc địa hình. Có thể hiểu đơn giản, đây là bước để “quán triệt” các điều kiện tự nhiên của khu vực dự án, từ đó định hướng các giải pháp thiết kế phù hợp nhất.
Trong thực tế, khoan khảo sát còn được gọi là “khảo sát địa chất công trình” hay “khảo sát nền móng,” phản ánh rõ việc tập trung vào các yếu tố nền móng và điều kiện địa chất nền đất của khu vực xây dựng. Đối với các dự án lớn như nhà cao tầng, cầu cống, hay các khu trung tâm thương mại, hoạt động này càng trở nên cấp bách bởi vì các công trình này đòi hỏi nền móng phải vững chắc, ổn định qua thời gian và chịu lực tốt.
Điểm đáng chú ý là, hoạt động khoan khảo sát không đơn giản chỉ là việc ngẫu nhiên đào lỗ, mà còn phải được thực hiện theo đúng quy trình kỹ thuật, đảm bảo độ chính xác trong lấy mẫu và thu thập dữ liệu. Các nhà kỹ thuật phải lựa chọn đúng loại thiết bị phù hợp, xác định chiều sâu cần khoan, vị trí hợp lý để thu thập dữ liệu toàn diện và chính xác nhất cho dự án. Như vậy, có thể thấy, khoan khảo sát công trình là bước khởi đầu tiên để đưa ra các phương án thiết kế tối ưu, phù hợp với từng loại địa chất và điều kiện tự nhiên đặc thù.
Mục đích của khoan khảo sát trước khi thi công
Mục đích chính của việc khoan khảo sát công trình trước khi thi công là để xác định rõ các đặc điểm địa chất nền móng, từ đó giúp các kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng có thể thiết kế móng phù hợp, an toàn, hiệu quả. Qua hoạt động này, các nhà thầu có thể biết được chiều dày các lớp đất, các tầng đá, các tính chất cơ lý của đất như độ nén, độ dẻo, khả năng chịu lực, khả năng trương nở, nứt nẻ và các yếu tố khác ảnh hưởng trực tiếp tới kết cấu công trình.
Hơn nữa, khoan khảo sát còn nhằm mục đích xác định các yếu tố phụ thuộc như tình trạng mực nước ngầm, các mạch nước chảy có thể gây ra ngập lụt hoặc làm yếu đi tính ổn định của nền móng. Nếu không thực hiện khảo sát đúng kỹ thuật, những rủi ro về độ cứng của đất, độ bền của lớp nền sẽ khó lường, dễ dẫn đến sụt lún, nứt nẻ hoặc thậm chí đổ vỡ công trình trong quá trình sử dụng.
Mục tiêu cuối cùng của quá trình này là giúp các nhà dự án dự báo trước các vấn đề phát sinh có thể xảy ra, từ đó đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp, giảm thiểu tối đa chi phí sửa chữa, nâng cấp trong tương lai. Khoan khảo sát còn hỗ trợ xác định các vị trí có điều kiện thuận lợi hoặc cần điều chỉnh kế hoạch thi công để hạn chế tối đa rủi ro về mặt kỹ thuật, an toàn và tài chính. Chính vì thế, đây là một bước không thể bỏ qua trong quy trình chuẩn bị xây dựng của bất kỳ dự án nào, từ nhỏ đến lớn.
Những loại công trình bắt buộc phải khoan khảo sát
Có thể nói, mọi công trình xây dựng, đặc biệt là các dự án có quy mô lớn, độ phức tạp hoặc ảnh hưởng trực tiếp tới cộng đồng đều cần thực hiện hoạt động khoan khảo sát. Tuy nhiên, theo các tiêu chuẩn kỹ thuật, các loại công trình dưới đây đặc thù phải bắt buộc khảo sát địa chất nền móng trước khi tiến hành xây dựng:
- Công trình dân dụng cao tầng Các tòa nhà chọc trời, trung tâm thương mại, khách sạn hay chung cư cao tầng đều đòi hỏi nền móng phải có độ ổn định cao, chịu lực tốt, chống rung chấn mạnh mẽ. Trước khi bắt đầu xây dựng, hoạt động khảo sát sẽ giúp xác định rõ các điều kiện đất nền để thiết kế móng phù hợp, tránh các rủi ro liên quan đến biến dạng hoặc sụt lún trong quá trình sử dụng.
- Các công trình giao thông lớn Nhà ga, cầu, đường cao tốc, cầu vượt đều là các dự án cần khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền, khả năng chịu tải trọng lớn trong thời gian dài. Việc khảo sát địa chất giúp chọn loại móng phù hợp, dự đoán các biến đổi địa chất tiềm tàng như trượt lở, rung lắc do tải trọng lớn hoặc các yếu tố tự nhiên khác.
- Các công trình hạ tầng kỹ thuật Hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, điện lưới, viễn thông đòi hỏi nền móng phải ổn định, giảm thiểu trườn lún, giảm thiểu rủi ro phần hạ tầng bị hư hỏng do nền đất yếu hoặc tầng đá không đủ cứng chắc. Trong các dự án này, khoan khảo sát giúp xác định chính xác các điều kiện dưới mặt đất để lên phương án tối ưu.
- Công trình cải tạo, nâng cấp công trình cũ Việc xây dựng trên nền móng cũ cần khảo sát để đánh giá khả năng chịu lực và tình trạng hiện trạng. Điều này giúp đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm tránh gây ra các ảnh hưởng tiêu cực tới kết cấu hiện hữu hoặc gây sụt lún, nứt nẻ do quá trình thi công chỉnh sửa.
Với những lợi ích rõ ràng mà hoạt động khoan khảo sát mang lại, có thể thấy việc thực hiện đúng quy trình này là bắt buộc để đảm bảo chất lượng, an toàn và tuổi thọ của công trình trong tương lai.
Vai trò của khoan khảo sát công trình đối với thiết kế xây dựng
Trong bất kỳ dự án xây dựng nào, thiết kế đúng dựa trên dữ liệu chính xác là yếu tố quyết định thành công của toàn bộ quá trình thi công, vận hành và khai thác. Khoan khảo sát đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp các dữ liệu không thể thiếu để các kiến trúc sư, kỹ sư móng nhà, kỹ sư kết cấu có thể xây dựng các phương án phù hợp nhất, giảm thiểu tối đa các nguy cơ về kỹ thuật hoặc tài chính.
Tiếp theo, bài viết sẽ phân tích rõ hơn về vai trò của khoan khảo sát trong việc đánh giá chính xác điều kiện địa chất, cung cấp dữ liệu đa dạng hỗ trợ thiết kế tối ưu và ngăn ngừa các rủi ro về sụt lún hoặc nứt nẻ trong quá trình khai thác.
Đánh giá chính xác điều kiện địa chất nền móng
Đây là bước nền tảng để hiểu rõ về thành phần, tính chất của đất đá dưới chân công trình. Một đánh giá địa chất chính xác sẽ giúp xác định lớp đất mềm, cứng, các tầng cát, sỏi, sét, đá hoặc các mạch nước ngầm tiềm ẩn. Nó là cơ sở để các kỹ sư xây dựng thiết kế móng phù hợp, đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định và tính an toàn lâu dài.
Thông qua quá trình khoan khảo sát, các mẫu đất, đá được lấy về phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các đặc tính vật lý, cơ học như độ chặt, độ nén, khả năng chịu lực, khả năng biến dạng. Các dữ liệu này giúp dự đoán được cách đất dịch chuyển dưới tác động của tải trọng, từ đó tính toán chính xác hơn các loại móng phù hợp, bố trí gờ móng, tăng cường các kết cấu chịu lực.
Hơn nữa, việc đánh giá chính xác này còn góp phần trong việc dự báo các hiện tượng như lún, sụt nền, dị dạng hoặc nứt nẻ của công trình sau khi xây dựng, đặc biệt trong điều kiện khí hậu, địa lý đặc thù hoặc các hoạt động khai thác đất, đá trong khu vực. Nó giúp các nhà thiết kế chủ động trong việc đưa ra các giải pháp phòng ngừa sớm, hạn chế tối đa các thiệt hại về sau.
Cung cấp dữ liệu cho thiết kế móng và kết cấu
Khi thiết kế xây dựng, kiến trúc sư và kỹ sư cần phải có dữ liệu rõ ràng về điều kiện nền đất để đưa ra các giải pháp phù hợp và tối ưu về mặt chi phí, an toàn. Khoan khảo sát cung cấp chính xác các thông số về chiều sâu lớp đất yếu, lớp đất cứng, mật độ, độ ẩm, độ chịu nén, tính chất trương nở và khả năng chịu lực của các lớp đất dưới mực nước ngầm. Những dữ liệu này là căn cứ quan trọng trong việc lựa chọn thiết kế móng, kết cấu phù hợp với từng nền đất riêng biệt.
Ví dụ, trong các công trình nhà cao tầng, móng bè hoặc móng cọc cần được thiết kế dựa trên độ cứng, khả năng chịu lực của nền đất. Trong các khu vực có lớp đất mềm, dễ lún hoặc mạch nước ngầm chảy mạnh, các kỹ sư phải lựa chọn phương án tối ưu để đảm bảo công trình không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Khoan khảo sát giúp xác định rõ những vấn đề này để chống lại các hiện tượng sụt lún, xô lệch hoặc gây nứt, vỡ kết cấu.
Ngoài ra, các dữ liệu này còn hỗ trợ trong việc quy hoạch, tính toán khả năng chịu lực các bộ phận của công trình, cũng như tối ưu hóa các giải pháp chống sụt lún, tăng cường khả năng chịu tải của nền móng, đảm bảo tuổi thọ và tiết kiệm chi phí thi công, vận hành về lâu dài. Chính vì vậy, hoạt động khoan khảo sát là một phần không thể thiếu để tạo ra các thiết kế xây dựng chính xác, phù hợp tự nhiên và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Giảm thiểu rủi ro sụt lún, nứt công trình
Một trong những nguy cơ lớn nhất trong xây dựng là nền móng không đủ ổn định, không phù hợp với điều kiện địa chất thực tế, dẫn đến sụt lún, nứt nẻ hoặc thậm chí phá hủy công trình. Công tác khoan khảo sát đóng vai trò sống còn trong việc dự đoán và hạn chế các rủi ro này.
Thông qua việc lấy mẫu đất, phân tích đặc tính và đánh giá chính xác điều kiện nền móng, các kỹ sư có thể chọn lựa các giải pháp phù hợp như gia cố, đóng cọc, nới rộng móng hoặc xử lý nền đất để cải thiện khả năng chịu lực. Nhờ đó, các công trình xây dựng có thể hạn chế tối đa thiệt hại từ các hiện tượng như co ngót, trương nở đất hoặc di chuyển của nền đất do tác động của mạch nước ngầm, thay đổi khí hậu hoặc các hoạt động khai thác xung quanh.
Hơn nữa, hoạt động khảo sát còn giúp phát hiện kịp thời các mối nguy tiềm tàng như các lớp đất yếu, khe nứt hoặc mạch nước ngầm chảy mạnh có thể gây ra sụt lún hoặc lún lệch trong quá trình thi công và vận hành. Các biện pháp phòng ngừa này không những giúp bảo vệ kết cấu công trình mà còn nâng cao độ bền, khả năng chống chịu trong tình huống bất thường. Chính vì thế, việc thực hiện khoan khảo sát đúng quy trình, đảm bảo chính xác là bước đi cần thiết để bảo vệ cộng đồng, tài sản và phát triển bền vững.
Các hạng mục khoan khảo sát công trình phổ biến hiện nay
Tùy vào đặc điểm của từng dự án, kích thước, hình dạng, mục tiêu cũng như điều kiện tự nhiên, các hạng mục khoan khảo sát công trình sẽ khác nhau. Các loại hình này đều hướng tới việc cung cấp số liệu chính xác, hỗ trợ đưa ra các phương án thiết kế tối ưu, phù hợp với từng trường hợp cụ thể, giúp công trình vận hành an toàn và bền vững.
Trong phạm vi bài viết, chúng ta sẽ đi vào phân tích các hạng mục phổ biến nhất như khảo sát địa chất công trình dân dụng, nhà cao tầng, hạ tầng kỹ thuật hay các dự án nâng cấp, cải tạo công trình cũ.

Khoan khảo sát địa chất công trình dân dụng
Các công trình dân dụng như nhà ở, trung tâm mua sắm, trường học, bệnh viện là những dự án đòi hỏi nền móng phải có khả năng chịu lực cao và ổn định trong dài hạn. Những hoạt động khảo sát địa chất của loại công trình này thường tập trung vào việc xác định độ cứng của đất, tính chất cơ lý của đất sét, cát, sỏi và khả năng chịu lực của các tầng đất nén mạnh. Các mẫu đất được lấy mẫu cẩn thận tại các điểm khác nhau của khu vực để đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng đặc điểm tự nhiên của vùng.
Ngoài ra, hoạt động khảo sát còn tập trung vào việc xác định mực nước ngầm, các mạch nước chảy và các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến nền móng trong thời gian dài. Các phương pháp khoan như khoan xoay, khoan xuyên tiêu chuẩn (SPT) giúp phân biệt các tầng đất mềm và cứng một cách chính xác, đảm bảo thiết kế móng phù hợp, hạn chế tối đa các hiện tượng sụt lún hay nứt nẻ trong quá trình khai thác và vận hành.
Việc này không chỉ giúp các kỹ sư tối ưu hóa giải pháp móng mà còn góp phần tiết kiệm chi phí thi công, giảm các rủi ro về ảnh hưởng môi trường hoặc biến đổi địa hình trong giai đoạn xây dựng. Trong quá trình khảo sát, các mẫu đất cũng được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các đặc tính cơ lý, từ đó dễ dàng dự tính các hành vi của đất nền dưới các tác động khác nhau của công trình.
Khoan khảo sát cho nhà cao tầng và công trình lớn
Các dự án tầm cỡ lớn như nhà cao tầng, cầu cống, cầu vượt, hầm đường bộ đều đặc thù đòi hỏi hoạt động khảo sát kỹ lưỡng, toàn diện. Các kỹ thuật khảo sát này cần phải đảm bảo tính chính xác tuyệt đối để phản ánh đúng điều kiện thực tế của nền đất, từ đó tính toán thiết kế móng và liên kết kết cấu phù hợp để đảm bảo an toàn trong dài hạn.
Phương pháp khoan trong dự án này thường bao gồm nhiều bước như khoan lấy mẫu đất, đá thăm dò, đo địa chấn, xác định phản ứng của đất dưới tác động của tải trọng lớn. Mức độ chi tiết trong khảo sát phải cao để phát hiện các mạch nước, các lớp đất yếu, các khe nứt trong tầng lớp đá, quỳ đất có thể gây ra các vấn đề về lún hoặc nứt nẻ công trình khi hoạt động.
Hơn nữa, trong các dự án nhà cao tầng, hoạt động khảo sát còn liên quan tới việc kiểm tra mực nước ngầm, khả năng chịu tải của nền, các yếu tố về thời tiết, khí hậu và các ảnh hưởng tự nhiên khác để có những dự phòng phù hợp trong thiết kế kết cấu và thi công. Các dữ liệu này còn giúp chủ dự án dự báo, tối ưu hóa các phương án chống sụt lún, gia cố nền hoặc xử lý nền đất phù hợp, nhằm đảm bảo công trình vận hành an toàn, ít gây ra tác động tiêu cực hệ sinh thái và môi trường.
Khoan khảo sát phục vụ thiết kế hạ tầng kỹ thuật
Hạng mục này đặc thù cho các dự án xây dựng hệ thống hạ tầng như hệ thống cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải, các tuyến đường dây điện, cáp quang, hạ tầng viễn thông. Các hoạt động khảo sát nhằm mục đích xác định điều kiện đất, mạch nước ngầm, điều kiện môi trường phù hợp cho việc thi công, lắp đặt hệ thống hạ tầng này.
Trong quá trình khảo sát, các kỹ thuật viên thường xuyên lấy mẫu đất, đánh giá độ ẩm, khả năng chịu nén, khả năng thấm của các lớp đất, đá để đảm bảo lựa chọn vật liệu phù hợp, dự đoán các tình huống có thể xảy ra trong quá trình thi công hoặc vận hành sau này. Đặc biệt, trong các khu vực có mạch nước ngầm chảy mạnh hoặc các lớp đất yếu, cần có các biện pháp chống rút, rỗng, đảm bảo bảo vệ công trình và không gây ô nhiễm môi trường.
Hoạt động khảo sát này còn cung cấp các số liệu về điều kiện mặt bằng, độ dốc, khả năng thoát nước tự nhiên để lên phương án thi công phù hợp, giảm thiểu tác động đến môi trường và hạn chế tối đa các thiệt hại không mong muốn trong quá trình thi công hoặc khai thác lâu dài. Chính từ các dữ liệu này, các kỹ sư có thể thiết kế hệ thống hạ tầng kỹ thuật phù hợp, bền vững và hiệu quả, đóng góp vào việc xây dựng nền tảng hạ tầng phát triển bền vững của cộng đồng.
Khoan khảo sát cho cải tạo, nâng cấp công trình cũ
Công trình xây dựng sau một thời gian dài sử dụng thường gặp nhiều vấn đề về biến dạng, lún hoặc nứt nẻ do nền đất yếu, tác động của thời tiết, hoặc các hoạt động khai thác xung quanh. Trong bối cảnh đó, hoạt động khoan khảo sát đối với công trình cũ nhằm mục đích đánh giá chính xác trạng thái hiện tại của nền móng, xác định các điểm cần xử lý hoặc gia cố để đảm bảo an toàn.
Trong quá trình khảo sát này, các mẫu đất, đá đều được lấy từ các vị trí chiến lược để phân tích, xác định các lớp đất yếu, các khe nứt, mạch nước ngầm, từ đó đề xuất các biện pháp gia cố nền, nạo vét, xử lý đất, tăng cường móng, nâng cấp kết cấu để phù hợp với nhu cầu khai thác và đảm bảo tuổi thọ của công trình trong thời gian dài.
Việc khảo sát còn giúp phát hiện các yếu tố mới so với ban đầu như sự thay đổi của môi trường, các tác động tự nhiên hoặc các yếu tố mang tính tác động từ hoạt động khu vực xung quanh. Dựa trên các số liệu này, các kế hoạch sửa chữa, nâng cấp, mở rộng công trình sẽ trở nên chính xác, phù hợp, an toàn hơn, đồng thời đảm bảo tính bền vững và khai thác lâu dài, giảm thiểu các rủi ro về tai nạn, sập lún hoặc hư hỏng không mong muốn.
Điều kiện địa chất ảnh hưởng đến khoan khảo sát công trình
Điều kiện địa chất – tự nhiên của khu vực nơi xây dựng chính là yếu tố quyết định trong quá trình khoan khảo sát. Các đặc điểm về thành phần đất, tầng đất, mực nước ngầm và các yếu tố tự nhiên khác đều ảnh hưởng trực tiếp tới phương pháp, quy trình và kết quả của hoạt động này. Do đó, chủ đầu tư và các kỹ sư cần phải hiểu rõ các yếu tố này để lên kế hoạch phù hợp, chính xác của hoạt động khảo sát.
Trong phần này, chúng ta sẽ phân tích các đặc điểm của các lớp đất, hiệu ứng của mực nước ngầm cùng những vấn đề thường gặp trong quá trình khoan khảo sát để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa điều kiện tự nhiên và hoạt động khảo sát.
Đặc điểm các lớp đất và tầng địa chất
Các lớp đất trong tự nhiên có thể đa dạng về loại hình, tính chất và độ dày. Ví dụ, trong một số khu vực có lớp đất sét mềm dễ trương nở hoặc đất cát loãng dễ trượt lún, trong khi đó, một số địa phương lại có lớp đá cứng, sỏi hoặc các tầng trầm tích lâu đời. Tất cả các đặc điểm này đều ảnh hưởng lớn tới khả năng lấy mẫu, phương pháp khoan và kết quả phân tích sau này.
Các tầng đất mềm, dễ biến dạng không những gây khó khăn cho hoạt động khoan mà còn dễ gây ra các sai lệch trong số liệu đo đạc, ảnh hưởng tới tính chính xác của dữ liệu cuối cùng. Trong khi đó, các lớp đất cứng, đá thường đòi hỏi trang thiết bị đặc biệt, kỹ thuật khoan chuyên sâu để có thể lấy mẫu chính xác, dữ liệu phản ánh đúng đặc điểm tự nhiên của khu vực. Chính vì thế, việc khảo sát cần được lên kế hoạch kỹ lưỡng dựa trên dự đoán về đặc điểm các lớp đất này để giảm thiểu những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình khảo sát.
Ngoài ra, độ dày các tầng đất, mật độ, độ chặt cũng là các yếu tố quyết định tới khả năng kết cấu và cơ lý của nền móng, qua đó tác động trực tiếp tới các phương án thiết kế. Có thể thấy, hiểu rõ đặc điểm các lớp đất chính là chìa khóa để đưa ra các giải pháp phù hợp, giảm thiểu tối đa khâu sửa chữa hay gia cố khi công trình đã xây dựng xong.
Ảnh hưởng của mực nước ngầm đến nền móng
Mực nước ngầm là một trong những yếu tố đáng chú ý trong quá trình khảo sát vì ảnh hưởng lớn tới khả năng xử lý nền đất và thiết kế móng. Khi mực nước cao, đất nền có thể trở nên mềm yếu, dễ bị lún hoặc trương nở gây ra biến dạng không đều, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống kết cấu của công trình.
Trong thực tế, hoạt động khoan khảo sát cần xác định chính xác mức độ mực nước ngầm để tính toán khả năng chịu lực của đất, xác định các biện pháp xử lý như hút nước, chèn chống hoặc gia cố nền đất để phù hợp. Các kỹ thuật đo đạc hiện đại như cảm biến địa chất, đo địa chấn hoặc công nghệ xuyên tiêu chuẩn (SPT) giúp xác định rõ biến đổi của mực nước ngầm theo thời gian và mùa vụ, từ đó dự báo chính xác các rủi ro tiềm tàng.
Hơn nữa, mực nước ngầm gia tăng hoặc giảm bất thường còn gây ra các vấn đề về thoát nước, sụt lún nền hoặc trượt lở đất, thậm chí gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của cộng đồng. Các hoạt động khoan khảo sát cần dựa trên dữ liệu chính xác này để từ đó đề xuất các giải pháp thi công phù hợp, đảm bảo ít tác động tiêu cực cho môi trường, nâng cao tuổi thọ và độ bền của công trình.
Những vấn đề thường gặp trong quá trình khoan khảo sát
Trong quá trình khảo sát địa chất, các kỹ thuật viên thường gặp phải một số vấn đề phổ biến như: khó lấy mẫu đất đá đa dạng, tiếng ồn lớn gây ảnh hưởng tới cộng đồng xung quanh, trục trặc kỹ thuật, hoặc các yếu tố tự nhiên không dự đoán trước như mạch nước ngầm chảy mạnh, các lớp đất mềm không ổn định, sự xuất hiện của các khe nứt, các mạch giãn nở tự nhiên trong tầng đá.
Ngoài ra, còn phải đối mặt với các thách thức về mặt an toàn lao động, như nguy cơ sạt lở đất, trượt đá, hoặc các thiết bị khoan gặp trục trặc trong quá trình làm việc. Những yếu tố này đòi hỏi các kỹ sư khảo sát phải chuẩn bị kỹ lưỡng, có các phương án dự phòng phù hợp, cùng các thiết bị hiện đại để khắc phục trong quá trình khảo sát.
Không chỉ vậy, các yếu tố khí hậu cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình lấy mẫu và đo đạc, gây trì hoãn hoặc làm giảm độ tin cậy của dữ liệu. Vì vậy, việc dự trù các rủi ro, chuẩn bị đầy đủ các phương án phòng ngừa, kỹ thuật tiên tiến là điều bắt buộc để đảm bảo hoạt động khảo sát diễn ra thuận lợi, đem lại kết quả chính xác, từ đó phục vụ tốt cho công tác thiết kế và thi công trên nền đất tự nhiên.
Phương pháp khoan khảo sát công trình được áp dụng
Tùy theo yêu cầu của dự án, điều kiện kỹ thuật và điều kiện tự nhiên của từng khu vực, các phương pháp khoan khảo sát khác nhau sẽ được lựa chọn để tối ưu hóa kết quả. Nhờ sự đa dạng trong các kỹ thuật này, các kỹ sư có thể lấy mẫu chính xác, phân tích chính xác đặc tính đất đá, từ đó đề xuất các phương án phù hợp, an toàn, hiệu quả nhất.
Trong phần này, chúng ta sẽ phân tích các phương pháp phổ biến như khoan xoay lấy mẫu đất đá, khoan kết hợp xuyên tiêu chuẩn SPT, cũng như các phương pháp khoan dành cho các khu vực chật hẹp hay quy mô công trình khác nhau.
Khoan xoay lấy mẫu đất đá
Đây là phương pháp khoan phổ biến nhất, chủ yếu dùng trong các hoạt động khảo sát nền móng, lấy mẫu đất cứng, đất mềm hoặc đá. Quá trình này sử dụng các mũi khoan quay liên tục tại các độ sâu khác nhau, đồng thời lấy ra các mẫu đất đá để phân tích trong phòng thí nghiệm.
Ưu điểm của khoan xoay là khả năng lấy mẫu chính xác, đồng thời có thể thực hiện trong nhiều loại đất, đá khác nhau từ cát, sỏi đến đá granit, basalt. Kỹ thuật này còn phù hợp với các dự án lớn, đòi hỏi dữ liệu toàn diện để phác thảo bản đồ địa chất đặc biệt phức tạp trong khu vực.
Trong thực tế, việc khoan xoay còn kết hợp với các công nghệ như cảm biến đo địa chấn, quang phổ để bổ sung dữ liệu, giúp các kỹ sư phân tích chính xác hơn đặc điểm của các lớp đất đá và dự kiến các biến động trong quá trình thi công.
Khoan khảo sát kết hợp xuyên tiêu chuẩn (SPT)
Phương pháp này không chỉ lấy mẫu đất mà còn đánh giá các đặc tính cơ lý của đất qua các lần sàng tiêu chuẩn (Standard Penetration Test – SPT). Trong hoạt động này, sau khi khoan một đoạn đất, một mẫu thước tiêu chuẩn được thả từ độ cao cố định để đo lực cần thiết để xuyên qua lớp đất mềm hoặc phân đoạn đất cứng hơn.
SPT giúp xác định khả năng chịu lực của đất, độ chặt của đất, khả năng biến dạng dưới tải trọng, rất hữu ích cho các công trình xây dựng nhà cao tầng, cầu cống hay các công trình cỡ lớn. Phương pháp này còn giúp kiểm tra tính ổn định của nền đất trong thực tế, dựa trên các số liệu phản ánh bản chất của lớp đất.
Sự kết hợp giữa khoan xoay và SPT mang lại lợi thế trong việc kiểm tra đồng thời tính chất vật lý và cơ lý của đất, từ đó cung cấp dữ liệu toàn diện, chính xác hơn cho quy trình thiết kế, xây dựng và nâng cao độ an toàn của các công trình.
Khoan khảo sát trong khu dân cư và mặt bằng hẹp
Khu dân cư, các mặt bằng chật hẹp hoặc hạ tầng ngầm có hạn chế về không gian và diện tích thi công cần áp dụng các phương pháp khoan đặc biệt phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các phương pháp này thường hạn chế chiều sâu và số lượng hố khoan đồng thời kết hợp khảo sát định tính nhanh chóng.
Trong điều kiện này, các kỹ thuật khoan nhỏ gọn, nhanh, ít gây xáo trộn hiện trạng như khoan bằng bộ dụng cụ trục nhỏ, khoan đường kính nhỏ, kết hợp các phương pháp khảo sát địa chất tạm thời, hoặc các cảm biến di chuyển cầm tay để phát hiện các yếu tố bất thường. Đôi khi còn sử dụng các phương pháp khảo sát không xâm lấn như địa chấn hoặc quang phổ từ xa để thu thập dữ liệu ban đầu.
Việc chọn phương pháp phù hợp giúp giảm thiểu ảnh hưởng tới khu dân cư, giảm chi phí, thời gian và đảm bảo tính chính xác, đồng thời cung cấp các số liệu dữ liệu cần thiết để thiết kế nền móng phù hợp, an toàn trong điều kiện giới hạn mặt bằng thi công.
Lựa chọn phương pháp khoan theo quy mô công trình
Lựa chọn phương pháp khoan khảo sát phù hợp không chỉ dựa trên loại đất, điều kiện địa chất mà còn dựa trên quy mô, tính chất của công trình. Những dự án nhỏ như nhà xưởng, nhà ở có thể sử dụng các phương pháp đơn giản, tiết kiệm thời gian và chi phí như khoan bằng bộ dụng cụ nhỏ, lấy mẫu sơ bộ.
Trong khi đó, các dự án lớn, đòi hỏi độ chính xác cao, dữ liệu toàn diện như xây dựng cao ốc, cầu cống hoặc hệ thống hạ tầng lớn thường phải sử dụng phương pháp khoan hiện đại và kết hợp nhiều kỹ thuật cùng một lúc để thu thập dữ liệu chính xác, đầy đủ hơn.
Tùy theo tính chất, mục tiêu dự án, kỹ thuật viên cần phân tích các yếu tố như độ sâu cần khảo sát, loại đất, yêu cầu về độ chính xác, ngân sách để đề xuất phương pháp phù hợp nhất, đảm bảo kết quả khảo sát chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật công trình.
Quy trình thực hiện khoan khảo sát công trình
Quy trình khoan khảo sát công trình không chỉ đơn thuần là đào lỗ, mà còn gồm nhiều bước chuẩn bị, thực hiện và kiểm tra nhằm đảm bảo dữ liệu thu thập chính xác, đầy đủ, phản ánh đúng thực trạng điều kiện tự nhiên của khu vực dự án. Mỗi bước đều mang tính chiến lược, góp phần nâng cao hiệu quả của hoạt động khảo sát.
Trong phần này, chúng ta sẽ đi chi tiết từng bước như khảo sát hiện trạng, xác định vị trí, chuẩn bị thiết bị, lấy mẫu, ghi nhận dữ liệu, và hoàn trả mặt bằng, qua đó để bạn đọc nắm rõ toàn bộ quy trình làm việc cần thiết trong hoạt động khoan khảo sát.
Khảo sát hiện trạng và xác định vị trí khoan
Trước khi tiến hành hoạt động khoan, các kỹ sư cần khảo sát hiện trạng khu vực dự án, phân tích các hồ sơ địa chất, bản đồ địa hình, điều kiện khí hậu, đặc điểm tự nhiên và nhân tạo tại khu vực đó. Việc này giúp xác định chính xác các vị trí phù hợp, tránh các vị trí có nguy cơ sạt lở, ô nhiễm hoặc có điều kiện thi công phức tạp.
Công việc này còn bao gồm phân tích dự đoán về độ sâu của các lớp đất, đá, các mạch nước ngầm, các điểm có thể gây ra rủi ro khi thi công như khe nứt, hệ thống đường ống ngầm, các cọc, móng cũ hay các công trình lân cận. Đặc biệt, việc xác định vị trí khoan cần căn cứ vào các bản vẽ thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và yếu tố thực tế của mặt bằng thi công, đảm bảo vừa đúng tiêu chuẩn, vừa phù hợp với điều kiện vận hành.
Hơn nữa, bước này còn giúp xác định các vị trí khoan phù hợp nhất để thu thập dữ liệu toàn diện, từ đó tối ưu hóa thời gian, chi phí, tránh lặp lại hoặc chọn sai vị trí dự kiến ban đầu. Dữ liệu thu thập ở bước này sẽ làm nền tảng cho các bước thiết kế, thi công và xử lý nền móng tiếp theo.
Chuẩn bị thiết bị và nhân lực kỹ thuật
Sau khi xác định được vị trí, việc chuẩn bị thiết bị, dụng cụ thi công là bước tiếp theo hết sức quan trọng. Các thiết bị như máy khoan, bộ dụng cụ lấy mẫu, hệ thống truyền dữ liệu, sensor cảm biến phải được kiểm tra, bảo dưỡng kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động trơn tru.
Bên cạnh đó, nhân lực kỹ thuật gồm các kỹ sư địa chất, kỹ thuật viên khoan, nhân viên phòng thí nghiệm, điều phối và giám sát cần được tuyển chọn, đào tạo phù hợp để đảm bảo nắm vững quy trình, an toàn lao động và kỹ thuật thực hiện chính xác. Các kỹ thuật viên còn cần chuẩn bị các phương tiện vận chuyển, công cụ bảo hộ, vật tư tiêu hao như mẫu đất, sổ ghi chép, thiết bị đo đạc, cảm biến, để sẵn sàng thi công theo kế hoạch.
Việc chuẩn bị đầy đủ, chính xác thiết bị và nhân lực giúp đảm bảo hoạt động khảo sát diễn ra an toàn, chính xác, tiết kiệm thời gian và đạt hiệu quả cao nhất. Đây là bước đóng vai trò quyết định tới độ chính xác và chất lượng dữ liệu cuối cùng thu thập được, là tiền đề cho các bước phân tích, thiết kế sau này.
Tiến hành khoan và lấy mẫu địa chất
Tiến trình khoan bắt đầu bằng việc sử dụng các thiết bị khoan chuyên dụng chạy theo chiều sâu dự kiến, theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng theo yêu cầu của thiết kế. Quá trình này kết hợp lấy mẫu đất, đá, đo đạc các đặc điểm của các lớp trầm tích, xác định độ rỗng, độ chặt cũng như các chỉ số cơ lý quan trọng.
Trong quá trình khoan, các mẫu đất, đá phải được lấy đúng quy trình, bảo quản cẩn thận để tránh nhiễm bẩn hoặc biến dạng. Một số phương pháp lấy mẫu phổ biến là lấy mẫu bằng ống tròn, ống lõi hoặc lấy mẫu bằng các dụng cụ đặc biệt trong các tầng đất có độ cứng khác nhau. Mỗi phương pháp đều có ưu, nhược điểm phù hợp với từng điều kiện đặt ra của dự án.
Trong thời gian khoan, các kỹ thuật viên cần ghi lại các thông số quan trọng như chiều sâu khoan, tốc độ khoan, các lớp đất đá gặp phải, các hiện tượng bất thường để tổng hợp và phân tích chính xác hơn dữ liệu sau này. Quá trình này đòi hỏi độ chính xác cao, cẩn trọng để có thể có các mẫu đất, đá đúng tiêu chuẩn, từ đó phản ánh đúng điều kiện nền móng của khu vực.
Ghi nhận số liệu và bảo quản mẫu
Sau khi lấy mẫu, hoạt động ghi nhận số liệu là bước không thể bỏ qua. Các dữ liệu như chiều sâu, loại mẫu, đặc điểm lớp đất đá, các thông số kỹ thuật được ghi rõ ràng, chính xác để phục vụ cho công tác phân tích sau này.
Chiếc mẫu đất, đá được bảo quản đúng quy trình, tránh nhiễm bẩn hoặc biến dạng, có thể đem về phòng thí nghiệm để phân tích chi tiết. Trong quá trình bảo quản, các mẫu còn phải được dán nhãn rõ ràng, lưu trữ trong các thùng, hộp chuyên dụng phù hợp để giữ nguyên đặc tính ban đầu của mẫu.
Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc lập báo cáo khảo sát, dự báo các hành xử của nền đất dưới tác dụng của tải trọng, từ đó đưa ra các phương án thiết kế mang tính chính xác và an toàn cao nhất. Đồng thờiviệc ghi nhận kỹ lưỡng cũng giúp đội ngũ kỹ thuật dễ dàng theo dõi, đánh giá quá trình khảo sát, đồng thời có căn cứ để so sánh, đối chiếu khi cần thiết. Đây là phần nền tảng trong việc xây dựng các mô hình địa chất, phân tích các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình thi công.
Hoàn trả mặt bằng sau khi khoan
Sau khi kết thúc quá trình khoan và lấy mẫu, việc hoàn trả mặt bằng không chỉ đơn thuần là khôi phục lại hiện trạng ban đầu của khu vực, mà còn đòi hỏi sự chính xác, cẩn trọng để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh và nền móng dự án.
Các thao tác hoàn trả bao gồm san phẳng lớp đất mặt, nắn chỉnh các phần bị xáo trộn do hoạt động khoan, sử dụng vật liệu phù hợp để lấp đầy hố khoan, tránh để lại các điểm gây nguy hiểm hoặc ảnh hưởng đến mỹ quan khu vực xây dựng. Đồng thời, cần có các biện pháp chống xói mòn, ổn định đất đai nhằm duy trì sự bền vững cho khu vực.
Việc này còn giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư, giữ gìn không gian mặt bằng chuẩn bị cho các bước tiếp theo của dự án xây dựng. Ngoài ra, hoạt động hoàn trả mặt bằng theo đúng quy chuẩn còn là tiêu chuẩn đánh giá chất lượng, chuyên nghiệp của nhà thầu trong quá trình thực hiện khảo sát công trình, góp phần nâng cao uy tín và sự tin tưởng của khách hàng cũng như các bên liên quan.
